tuần tiết
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chu kỳ các tiết khí nối tiếp nhau trong một năm: "tuần tiết" dùng để chỉ toàn bộ các tiết khí (như Lập xuân, Vũ thủy, Kinh trập...) diễn ra theo trình tự tuần hoàn trong một năm, phản ánh sự thay đổi của thời tiết và khí hậu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Tuần tiết một năm có 24 tiết khí, bắt đầu từ Lập xuân. (Chu kỳ tiết khí một năm có 24 tiết, bắt đầu từ tiết Lập xuân.)
- Người xưa căn cứ vào tuần tiết để sắp xếp công việc đồng áng. (Người xưa dựa vào chu kỳ các tiết khí để sắp xếp công việc nông nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "theo tuần tiết": tuân theo, phù hợp với quy luật thay đổi của các tiết khí trong năm.
- Mọi sinh hoạt đều thuận theo tuần tiết của tự nhiên. (Mọi sinh hoạt đều thuận theo quy luật của các tiết khí trong tự nhiên.)
Biến thể và từ liên quan
Tiết khí (danh từ): từng đơn vị thời gian cụ thể trong chu kỳ một năm, ứng với những thay đổi khí hậu đặc trưng.
- Tiết Đông chí là ngày ngắn nhất trong năm. (Tiết Đông chí là ngày có thời gian ban ngày ngắn nhất trong năm.)
Thời tiết (danh từ): tình trạng của khí quyển (nắng, mưa, gió...) tại một nơi và thời điểm cụ thể.
- Thời vụ (danh từ): mùa, thời kỳ thích hợp cho một công việc, thường liên quan đến tuần tiết.
Từ đồng nghĩa
- Chu kỳ tiết khí: vòng tuần hoàn của các tiết khí trong năm.
- Vòng quay tiết khí: cách nói khác về sự luân chuyển của các mùa, các tiết.
Ghi chú về cách dùng
- "Tuần tiết" là một từ Hán Việt, thường được dùng trong văn chương, các văn bản mang tính học thuật hoặc khi nói về lịch pháp cổ truyền, ít dùng trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
- Từ này nhấn mạnh tính quy luật, sự nối tiếp có trật tự và tuần hoàn của thời gian trong năm.
- Nói chung các tiết nối tiếp nhau trong một năm.